CAS
25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8
🧪
Chưa có ảnh
CAS
25213-29-0
| Copolymer Acrylate ACRYLATES COPOLYMER | Copolymer Styrene/VA (Styrene/VA Copolymer) STYRENE/VA COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylate | Copolymer Styrene/VA (Styrene/VA Copolymer) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Acrylates Copolymer tạo lớp màng mềm mại hơn, trong khi Styrene/VA tạo lớp màng cứng cáp hơn. Styrene/VA có độ bền tốt hơn nhưng cảm giác trên da có thể khô hơn.