CAS
25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8
🧪
Chưa có ảnh
CAS
25086-29-7
| Copolymer Acrylate ACRYLATES COPOLYMER | Copolymer Styrene/VP (Styrene/VP Copolymer) STYRENE/VP COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylate | Copolymer Styrene/VP (Styrene/VP Copolymer) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng Styrene/VP Copolymer có khả năng kháng nước vượt trội hơn, trong khi Acrylates Copolymer linh hoạt hơn và thích hợp hơn cho các sản phẩm cần độ dẻo dai cao.