CAS
91745-12-9
CAS
14807-96-6
| Bột hạt Baobab ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER | Talc TALC | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bột hạt Baobab | Talc |
| Phân loại | Tẩy da chết | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Baobab là lựa chọn tự nhiên an toàn hơn, không có nguy cơ ô nhiễm, còn cung cấp dưỡng chất