Mỡ bò (Beef Tallow) vs Decyl Laurate (Decyl Laurate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-97-7

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

36528-28-6

Mỡ bò (Beef Tallow)

ADEPS BOVIS

Decyl Laurate (Decyl Laurate)

DECYL LAURATE

Tên tiếng ViệtMỡ bò (Beef Tallow)Decyl Laurate (Decyl Laurate)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/103/10
Gây mụn4/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn da nhanh chóng nhờ cấu trúc tương tự lipid da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp cho da nhạy cảm và da bị tổn thương
  • Cung cấp axit béo thiết yếu (omega-6 và omega-9) nuôi dưỡng hàng rào da
  • Cải thiện độ trơn mượt và khả năng tô màu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng mà không để lại cảm giác dính
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở mức cao (comedogenic rating 4), không phù hợp cho da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với người theo chủ nghĩa vegan/vegetarian
  • Có tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp (comedogenic rating 2), nên cần lưu ý với da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Nếu tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây khô da