Mỡ bò (Beef Tallow) vs Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-97-7

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

Mỡ bò (Beef Tallow)

ADEPS BOVIS

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Tên tiếng ViệtMỡ bò (Beef Tallow)Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn4/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Tạo hương
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn da nhanh chóng nhờ cấu trúc tương tự lipid da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp cho da nhạy cảm và da bị tổn thương
  • Cung cấp axit béo thiết yếu (omega-6 và omega-9) nuôi dưỡng hàng rào da
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở mức cao (comedogenic rating 4), không phù hợp cho da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với người theo chủ nghĩa vegan/vegetarian
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức