Mỡ bò (Beef Tallow) vs Ethylhexyl Laurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-97-7

Công thức phân tử

C20H40O2

Khối lượng phân tử

312.5 g/mol

CAS

20292-08-4

Mỡ bò (Beef Tallow)

ADEPS BOVIS

Ethylhexyl Laurate

ETHYLHEXYL LAURATE

Tên tiếng ViệtMỡ bò (Beef Tallow)Ethylhexyl Laurate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score1/103/10
Gây mụn4/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da
Lợi ích
  • Làm mềm mại và mịn da nhanh chóng nhờ cấu trúc tương tự lipid da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm viêm và kích ứng, phù hợp cho da nhạy cảm và da bị tổn thương
  • Cung cấp axit béo thiết yếu (omega-6 và omega-9) nuôi dưỡng hàng rào da
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tăng độ ẩm và độ mượt
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Thẩm thấu nhanh không để lại cảm giác dầu
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở mức cao (comedogenic rating 4), không phù hợp cho da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc bóng dầu nếu sử dụng quá nhiều
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với người theo chủ nghĩa vegan/vegetarian
An toàn