Chiết xuất nấm Agaricus bisporus vs Dihydroabietyl Behenate
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
Công thức phân tử
C42H78O2
Khối lượng phân tử
615.1 g/mol
| Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | Dihydroabietyl Behenate DIHYDROABIETYL BEHENATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus | Dihydroabietyl Behenate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |