ALCOHOL DENAT. vs 2-(1-Ethylpropyl)pyridine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
7399-50-0
| ALCOHOL DENAT. | 2-(1-Ethylpropyl)pyridine 2-(1-ETHYLPROPYL)PYRIDINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ALCOHOL DENAT. | 2-(1-Ethylpropyl)pyridine |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Che mùi | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|