Allyl Cyclohexylacetate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

4728-82-9

CAS

59354-71-1

Allyl Cyclohexylacetate

ALLYL CYCLOHEXYLACETATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAllyl CyclohexylacetateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm đặc biệt với nốt herbal-fruity
  • Gia tăng tính bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng và làm mềm mại các nốt hương mạnh
  • Tương thích tốt với các hợp chất hương liệu khác
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể làm kích ứng vùng da dị ứng nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản