Almondamide DEA (Almond Amide DEA) vs Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
124046-18-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-11-5
| Almondamide DEA (Almond Amide DEA) ALMONDAMIDE DEA | Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Almondamide DEA (Almond Amide DEA) | Protein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Almondamide DEA (Almond Amide DEA) vs sodium-lauryl-sulfateAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs decyl-glucosideAlmondamide DEA (Almond Amide DEA) vs panthenolProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs glycerinProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs panthenolProtein đậu nành thủy phân - Muối Natrium/TEA-Undecylenoyl vs hyaluronic-acid