Alpha-Cedrene vs Santalol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

469-61-4

Công thức phân tử

C15H24O

Khối lượng phân tử

220.35 g/mol

CAS

11031-45-1

Alpha-Cedrene

ALPHA-CEDRENE

Santalol

SANTALOL

Tên tiếng ViệtAlpha-CedreneSantalol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm gỗ ấm áp, dễ chịu trên da
  • Giúp cấu thành và ổn định các thành phần hương liệu phức tạp
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn với mọi loại da
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ hỗ trợ sức khỏe da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ hương liệu
  • Mang lại cảm giác thư giãn và làm dịu tâm trạng nhờ mùi hương thiên nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm hương liệu ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi hương
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng da nhẹ, cần sử dụng trong giới hạn cho phép
  • Có thể phản ứng với các hóa chất oxy hóa nếu bảo quản không đúng cách
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nhẹ
  • Có khả năng gây độc tính cho các sinh vật biển trong môi trường nếu xả thải không xử lý