Alpha-Ionol vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

25312-34-9

CAS

59354-71-1

Alpha-Ionol

ALPHA-IONOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAlpha-IonolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Gia tăng giá trị cảm nhận và tính thẩm mỹ của công thức
  • Thành phần hương liệu ổn định, bền màu dưới tác động ánh sáng
  • Kích thích giác quan và tâm lý người dùng tích cực
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc viêm da ở những người có da rất nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản