Alpha-Ionol vs Beta-Ionol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

25312-34-9

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

22029-76-1

Alpha-Ionol

ALPHA-IONOL

Beta-Ionol

BETA-IONOL

Tên tiếng ViệtAlpha-IonolBeta-Ionol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Gia tăng giá trị cảm nhận và tính thẩm mỹ của công thức
  • Thành phần hương liệu ổn định, bền màu dưới tác động ánh sáng
  • Kích thích giác quan và tâm lý người dùng tích cực
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ và hoa
  • Cải thiện hương liệu của sản phẩm
  • Ổn định và bền lâu dài
  • Hòa hợp tốt trong các công thức nước hoa
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc viêm da ở những người có da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng quang học ở một số trường hợp
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là ionone tổng hợp với cấu trúc hóa học tương tự nhưng tạo ra hương thơm khác nhau. Beta-Ionol tạo ra note hương violet hoa, trong khi Alpha-Ionol lại tạo note gỗ đất sâu hơn.