Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

532-32-1

Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates)

ALUMINUM CALCIUM MAGNESIUM POTASSIUM SODIUM ZINC SILICATES

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtSilicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates)Natri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn tự nhiên giúp bảo quản sản phẩm mà không cần chất bảo quản hóa học
  • Hấp thụ dầu nhờn và độ ẩm, giúp kiểm soát bóng dầu trên da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ bám màng
  • An toàn cho làn da nhạy cảm với tính chất khoáng chất tự nhiên
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có làn da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên hít phải bột này dưới dạng khô, cần chế tác thành sản phẩm cuối cùng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium benzoate là một chất bảo quản hóa học phổ biến, trong khi silicat khoáng này là một chất bảo quản tự nhiên; cả hai đều an toàn nhưng cơ chế hoạt động khác nhau.