Nhôm Myristate/Palmitate vs Magie Myristat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H54MgO4
Khối lượng phân tử
479.0 g/mol
CAS
4086-70-8
| Nhôm Myristate/Palmitate ALUMINUM MYRISTATES/PALMITATES | Magie Myristat MAGNESIUM MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Myristate/Palmitate | Magie Myristat |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là muối axit béo myristic, nhưng aluminum version có tính ổn định nhũ tương mạnh hơn, trong khi magnesium version nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng