Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al8Cl8H20O20Zr
Khối lượng phân tử
930.8 g/mol
CAS
98106-55-9
CAS
59354-71-1
| Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) ALUMINUM ZIRCONIUM OCTACHLOROHYDRATE | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs triethyl-citrateAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs glycerinAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs propylene-glycolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water