Aminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H13NO2

Khối lượng phân tử

119.16 g/mol

CAS

115-70-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Aminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)

AMINOETHYL PROPANEDIOL

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAminoethyl Propanediol (2-Amino-2-ethylpropanediol)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Cho phép sử dụng các hoạt chất mạnh hơn mà không gây kích ứng
  • Cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng cho da
  • Tăng độ ổn định của công thức lâu dài
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Có thể gây mụn nếu sử dụng quá mức hoặc với da dễ bị kích ứng
  • Cần kiểm soát nồng độ phù hợp để tránh mất cân bằng pH
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương