Aminopropyl Methylenedioxyphenyl Phosphate vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14NO6P
Khối lượng phân tử
275.19 g/mol
CAS
-
Công thức phân tử
C8H12O6
Khối lượng phân tử
204.18 g/mol
CAS
112894-37-8
| Aminopropyl Methylenedioxyphenyl Phosphate AMINOPROPYL METHYLENEDIOXYPHENYL PHOSPHATE | Axit Ascorbic Ethyl Hóa 2-O-ETHYL ASCORBIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aminopropyl Methylenedioxyphenyl Phosphate | Axit Ascorbic Ethyl Hóa |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|