Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H9N2O4P

Khối lượng phân tử

132.06 g/mol

CAS

7722-76-1

CAS

1310-73-2

Ammonium Phosphate / Amoni Phosphat

AMMONIUM PHOSPHATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAmmonium Phosphate / Amoni PhosphatNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hiệu quả chăm sóc và vệ sinh miệng
  • Giúp cân bằng môi trường axit-kiềm trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan và ổn định của các thành phần hoạt chất
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng nhẹ trên da hoặc niêm mạc
  • Có thể gây mất cân bằng điện giải nếu tiêu thụ dạng uống quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là chất điều chỉnh pH hiệu quả, nhưng ammonium phosphate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng gây kích ứng