Stearate Ammonium vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

1002-89-7

Stearate Ammonium

AMMONIUM STEARATE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtStearate AmmoniumChloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/106/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa mạnh mẽ, tạo kết cấu mịn cho kem và lotion
  • Làm sạch hiệu quả bằng cách hòa tan dầu và bụi bẩn
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Tăng cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Quá trình rửa có thể làm khô da nếu không cân bằng với dưỡng ẩm
  • Mùi ammonia nhẹ có thể gây khó chịu cho một số người
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ