Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat vs POTASSIUM SULFITE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
H8N2O3S
Khối lượng phân tử
116.14 g/mol
CAS
10196-04-0
CAS
10117-38-1 / 23873-77-0
| Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat AMMONIUM SULFITE | POTASSIUM SULFITE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat | POTASSIUM SULFITE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử, nhưng ammonium sulfite ổn định hơn trong công thức và ít gây kích ứng hơn potassium sulfite.