Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat vs POTASSIUM SULFITE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H8N2O3S

Khối lượng phân tử

116.14 g/mol

CAS

10196-04-0

CAS

10117-38-1 / 23873-77-0

Ammonium Sulfite / Amonium Sunfat

AMMONIUM SULFITE

POTASSIUM SULFITE
Tên tiếng ViệtAmmonium Sulfite / Amonium SunfatPOTASSIUM SULFITE
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngChất bảo quảnChất bảo quản
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn chặn quá trình oxy hóa và phát triển của vi khuẩn trong công thức
  • Hoạt động như chất khử trong các liệu pháp duỗi/uốn tóc, giúp thay đổi cấu trúc tóc
  • Ổn định công thức, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp giữ nguyên hiệu quả hoạt chất và màu sắc của sản phẩm trong thời gian dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao hoặc sử dụng kéo dài
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm, đặc biệt là những người có da nhạy
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng khi sử dụng trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc để tránh tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây chứng viêm da liên hệ
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chất khử, nhưng ammonium sulfite ổn định hơn trong công thức và ít gây kích ứng hơn potassium sulfite.