CAS
71750-80-6
| AMODIMETHICONE | Phức hợp Protein Đậu Hà Lan Silicone Crosspolymer TRIMETHYLSILYL HYDROLYZED PEA PROTEIN PG-PROPYL METHYLSILANEDIOL CROSSPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | AMODIMETHICONE | Phức hợp Protein Đậu Hà Lan Silicone Crosspolymer |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là silicone conditioner, nhưng Amodimethicone là silicone đơn thuần không có protein. Polymer đậu hà lan có lợi thế là kết hợp thêm thành phần dinh dưỡng từ protein; Amodimethicone nhẹ hơn và ít tích tụ hơn.