Đa polymer Acrylate được t架ngang (AMP-Acrylates Polyacrylate Crosspolymer-9) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Đa polymer Acrylate được t架ngang (AMP-Acrylates Polyacrylate Crosspolymer-9)

AMP-ACRYLATES POLYACRYLATE CROSSPOLYMER-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtĐa polymer Acrylate được t架ngang (AMP-Acrylates Polyacrylate Crosspolymer-9)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn3/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da
  • Tăng độ bền vững và khả năng dính bám của sản phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
  • Giúp sản phẩm không bị trôi hay phai màu dễ dàng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng gây tắc lỗ chân lông ở da dễ nổi mụn (comedogenic)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng vì có thể tích tụ trên da nếu dùng thường xuyên
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương