Anisole (Methoxybenzene) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8O

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

100-66-3

CAS

122-99-6

Anisole (Methoxybenzene)

ANISOLE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtAnisole (Methoxybenzene)Phenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo hương thơm nhẹ, tinh tế cho sản phẩm
  • Giúp phát tán mùi hương đều đặn trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Có tính bay hơi tốt, không để lại dư lượng nặng nề
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi