Ar-Isopropylphenylacetaldehyde vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1335-44-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Ar-Isopropylphenylacetaldehyde

AR-ISOPROPYLPHENYLACETALDEHYDE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAr-IsopropylphenylacetaldehydeAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi, cam chanh hấp dẫn
  • Nâng cao và kéo dài hiệu ứng mùi hương của công thức
  • Tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm cảm xúc sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng
  • Nguy cơ phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy