Ar-Isopropylphenylacetaldehyde vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1335-44-0

CAS

78-70-6

Ar-Isopropylphenylacetaldehyde

AR-ISOPROPYLPHENYLACETALDEHYDE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAr-IsopropylphenylacetaldehydeLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tươi, cam chanh hấp dẫn
  • Nâng cao và kéo dài hiệu ứng mùi hương của công thức
  • Tăng tính hấp dẫn và trải nghiệm cảm xúc sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng
  • Nguy cơ phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Ar-Isopropylphenylacetaldehyde mang lại hương thơm cam chanh tươi sáng, trong khi Linalool có hương lavender ấm áp, hoa. Ar-Isopropylphenylacetaldehyde thường dùng để tạo hiệu ứng nâng cao (top note), Linalool lâu hơn (middle note).