Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H34O8

Khối lượng phân tử

438.5 g/mol

CAS

-

CAS

9004-61-9

Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)

ARBUTINYL UNDECYLENATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtArbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoáGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm nám
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp điều trị mụn và ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Bảo vệ chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và lão hóa da
  • Dễ thẩm thấu hơn Arbutin thông thường nhờ cấu trúc ester
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>2%), đặc biệt với da nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV vì có thể dẫn đến quá trình oxy hóa
An toàn