Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H28O16

Khối lượng phân tử

500.4 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Ascorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose)

ASCORBYL LACTOSIDE

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtAscorbyl Lactoside (Vitamin C Lactose)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoáTạo hương
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress ô nhiễm và tia UV
  • Làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu, tàn nhang
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định hơn vitamin C nguyên chất, có độ pH trung tính
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc nhẹ nhàng làm tăng độ nhạy cảm ở một số người
  • Có thể phải dùng lâu dài mới thấy kết quả rõ rệt so với vitamin C L-ascorbic
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp

Nhận xét

Ascorbyl Palmitate là dẫn chất vitamin C cung cấp các lợi ích chống lão hóa trực tiếp cho da, trong khi BHT là chất bảo quản để bảo vệ các thành phần khác. Ascorbyl Palmitate nhạy cảm với oxy hóa và thường được bảo vệ bởi các chất như BHT.