Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H34O7
Khối lượng phân tử
458.5 g/mol
CAS
-
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
CAS
2409-55-4
| Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) ASCORBYL RETINOATE | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) 2-TERT-BUTYL-P-CRESOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) | 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ascorbyl Palmitate là dẫn chất vitamin C cung cấp các lợi ích chống lão hóa trực tiếp cho da, trong khi BHT là chất bảo quản để bảo vệ các thành phần khác. Ascorbyl Palmitate nhạy cảm với oxy hóa và thường được bảo vệ bởi các chất như BHT.
So sánh thêm
Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs niacinamideAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs hyaluronic-acidAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs squalane2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs butylated-hydroxyanisole-bha2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs ascorbyl-palmitate2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs tocopherol