Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
  • Ổn định hơn Vitamin C thuần, lâu hơn nhiều tháng
  • Tăng sức chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi UV và pollution
  • Kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi da
  • Giúp làm sáng da, giảm nám và đốm sạm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt
  • Có thể gây khô da nếu không dùng kèm moisturizer phù hợp
  • Một số người nhạy cảm có thể gây đỏ da, ngứa nhẹ ngày đầu sử dụng

Nhận xét

Cả hai đều là dẫn xuất Vitamin C ổn định, nhưng 3-ethylhexylglyceryl ascorbate thấm sâu hơn (do chứa chuỗi lipid), còn ascorbyl glucoside hydrophilic hơn nên thích hợp cho da dầu.