Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

CAS

1120360-38-4

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
  • Cung cấp hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ từ Vitamin C
  • Ổn định hơn axit ascorbic nguyên chất, có thể bảo quản lâu hơn
  • Thẩm thấu tốt vào da nhờ chuỗi lauryl
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ sáng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt
  • Có thể gây mẫn cảm hoặc redness ở một số người trong thời gian đầu sử dụng
  • Nên sử dụng với kem chống nắng bởi Vitamin C có thể tăng độ nhạy với tia UV

Nhận xét

SAP là một dẫn xuất khác của Vitamin C, ổn định hơn Ascorbic Acid nhưng ít mạnh hơn 3-Laurylglyceryl Ascorbate. SAP thích hợp hơn cho da nhạy cảm.