Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs Retinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

CAS

68-26-8 / 11103-57-4

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

Retinol

Retinol

Tên tiếng ViệtAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)Retinol
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score3/109/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngChống oxy hoáDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
  • Giảm nếp nhăn và đường nhăn sâu
  • Cải thiện kết cấu và tone màu da
  • Kích thích sản xuất collagen mạnh mẽ
  • Thông thoáng lỗ chân lông, giảm mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt
  • Gây bong tróc và khô da trong giai đoạn đầu
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là retinoid, nhưng Ascorbyl Retinoate ổn định hơn, kích ứng ít hơn, và có thêm lợi ích chống oxy hóa từ vitamin C. Retinol tiêu chuẩn mạnh hơn nhưng dễ gây đỏ da và bong tróc hơn.