Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) vs Retinol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H34O7
Khối lượng phân tử
458.5 g/mol
CAS
-
CAS
68-26-8 / 11103-57-4
| Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) ASCORBYL RETINOATE | Retinol Retinol | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate) | Retinol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 9/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là retinoid, nhưng Ascorbyl Retinoate ổn định hơn, kích ứng ít hơn, và có thêm lợi ích chống oxy hóa từ vitamin C. Retinol tiêu chuẩn mạnh hơn nhưng dễ gây đỏ da và bong tróc hơn.