Nước ép hoa, lá và thân yến mạch vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84012-26-0
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
| Nước ép hoa, lá và thân yến mạch AVENA SATIVA FLOWER/LEAF/STEM JUICE | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nước ép hoa, lá và thân yến mạch | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Nước ép hoa, lá và thân yến mạch vs glycerinNước ép hoa, lá và thân yến mạch vs hyaluronic-acidNước ép hoa, lá và thân yến mạch vs panthenolAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs glycerinAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs ceramidesAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs hyaluronic-acid