Bakuchiol vs Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

10309-37-2

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

Bakuchiol

BAKUCHIOL

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

Tên tiếng ViệtBakuchiolAscorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da tương tự retinol nhưng không gây kích ứng
  • Chống oxy hóa mạnh gấp 2-3 lần vitamin E, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện cấu trúc da
  • Làm đều màu da và giảm thâm nám nhờ ức chế enzyme tyrosinase
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao trên 2%
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với thực vật họ đậu
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt

Nhận xét

Cả hai là những lựa chọn chống lão hóa nhẹ nhàng, nhưng Bakuchiol không phải retinoid, an toàn hơn cho mang thai, ít kích ứng hơn. Ascorbyl Retinoate mạnh mẽ hơn nhưng cần thích ứng.