CAS
8006-40-4,8012-89-3
CAS
165800-52-2
| Sáp ong BEESWAX | Sáp hoa Acacia dealbata ACACIA DEALBATA FLOWER CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp ong | Sáp hoa Acacia dealbata |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Beeswax nặng hơn, có tính antibacterial hơn, nhưng dễ gây bít tắc; sáp Acacia nhẹ hơn, thẩm thấu tốt hơn, không kích ứng.