CAS
8006-40-4,8012-89-3
| Sáp ong BEESWAX | Sáp hoa Acacia dealbata (phiên bản khác) ACACIA DEALBATA FLOWER WAX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp ong | Sáp hoa Acacia dealbata (phiên bản khác) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Beeswax nặng hơn, bít kín hơn, có tính antibacterial; sáp Acacia nhẹ hơn, thẩm thấu tốt hơn, phù hợp hơn với các công thức lightweight.