CAS
8006-40-4,8012-89-3
CAS
98903-76-5
| Sáp ong BEESWAX | Sáp hoa Acacia Decurrens ACACIA DECURRENS FLOWER CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sáp ong | Sáp hoa Acacia Decurrens |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là sáp tự nhiên, nhưng sáp hoa Acacia nhẹ hơn và ít khả năng gây dị ứng; Beeswax nặng hơn nhưng có tính chất kháng khuẩn mạnh hơn.