Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1136947-78-8
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) BEHENOXY PEG-10 DIMETHICONE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs glycerinBehenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs hyaluronic-acidBehenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs panthenol1,2-Hexanediol vs glycerin1,2-Hexanediol vs hyaluronic-acid1,2-Hexanediol vs niacinamide