Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
Công thức phân tử
C27H56N2O
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
60270-33-9
| Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều dựa trên axit béhenic, nhưng Behentrimonium Chloride là một muối quaternary ammonium (cationic) mạnh hơn, trong khi Behenamidopropyl Dimethylamine là amphoteric yếu hơn. Behentrimonium Chloride mạnh hơn nhưng có rủi ro tích lũy cao hơn; Behenamidopropyl Dimethylamine nhẹ nhàng hơn và linh hoạt hơn với pH.
So sánh thêm
Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs cetyl-alcoholBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs glycerinBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs panthenolBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs glycerinBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenol