Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
Công thức phân tử
C21H46BrN
Khối lượng phân tử
392.5 g/mol
CAS
1120-02-1
| Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Stearotrimoni Bromide STEARTRIMONIUM BROMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) | Stearotrimoni Bromide |
| Phân loại | Làm mềm | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quaternary ammonium compounds với chức năng chống tĩnh điện. Stearotrimoni Bromide tương đối nhẹ hơn và ít có khả năng tích tụ trên tóc so với Behentrimonium Chloride.