Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
CAS
68309-34-2
| Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Chất khử tĩnh điện dầu thực vật dạng Imidazolium TALL OIL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) | Chất khử tĩnh điện dầu thực vật dạng Imidazolium |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quaternary ammonium compounds, nhưng Tall Oil Benzyl Hydroxyethyl Imidazolinium Chloride có khả năng khử tĩnh điện mạnh hơn nhờ cấu trúc imidazolinium. BEHENTRIMONIUM CHLORIDE có xu hướng tích tụ hơn trên tóc.