CAS
1302-78-9
| BENTONITE | Bột lá Abies Koreana ABIES KOREANA LEAF POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BENTONITE | Bột lá Abies Koreana |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là bột thiên nhiên, nhưng bentonite là khoáng chất có tính hút ẩm mạnh hơn, trong khi Abies Koreana Leaf Powder có tính chất dương tính hơn và ít gây khô da.