Benzophenone-10 (Avobenzone) vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H14O3

Khối lượng phân tử

242.27 g/mol

CAS

1641-17-4

CAS

1314-13-2

Benzophenone-10 (Avobenzone)

BENZOPHENONE-10

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtBenzophenone-10 (Avobenzone)Kẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score4/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngHấp thụ tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ chống tia UVA dài (320-400nm) hiệu quả
  • Hấp thụ nhanh, không để lại vệt trắng
  • Ổn định khi kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Không gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể bị phân hủy dưới ánh nắng mặt trời, cần kết hợp với ổn định tính
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng thấm qua da, mặc dù liều lượng trong mỹ phẩm thấp
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Zinc Oxide là chất chắn khoáng, vật lý bảo vệ cả UVA và UVB, ổn định tuyệt đối. Benzophenone-10 là chất hấp thụ hóa học, nhẹ hơn nhưng kém ổn định. Zinc Oxide an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng để lại vệt trắng.