Benzyl Acetate vs 1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C11H14O2

Khối lượng phân tử

178.23 g/mol

CAS

2114-29-6

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)

1-PHENYLPROPYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBenzyl Acetate1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm ấm áp, gợi cảm với ghi chú gỗ
  • Gia tăng độ bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và cảm nhận của khách hàng
  • Ổn định hoá học tốt, không dễ bị phân hủy
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tuân thủ nồng độ tối đa theo quy định IFRA

Nhận xét

Cả hai đều là ester thơm tổng hợp với tính chất bay hơi tương tự, nhưng 1-phenylpropyl acetate có ghi chú mùi ấm áp hơn, còn benzyl acetate có ghi chú trái cây nhẹ