Benzyl Acetate vs Alpha-Cedrene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

469-61-4

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Alpha-Cedrene

ALPHA-CEDRENE

Tên tiếng ViệtBenzyl AcetateAlpha-Cedrene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm gỗ ấm áp, dễ chịu trên da
  • Giúp cấu thành và ổn định các thành phần hương liệu phức tạp
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây nhạy cảm hương liệu ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi hương
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng da nhẹ, cần sử dụng trong giới hạn cho phép
  • Có thể phản ứng với các hóa chất oxy hóa nếu bảo quản không đúng cách

Nhận xét

Cả hai là thành phần hương liệu nhưng alpha-cedrene tự nhiên hơn, benzyl acetate là tổng hợp