Benzyl Acetate vs Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C15H24O2

Khối lượng phân tử

236.35 g/mol

CAS

52210-18-1

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Alpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)

ALPHA-IONYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBenzyl AcetateAlpha-Ionyl Acetate (Acetate Ionone)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm bền lâu, giúp giữ mùi hương trên da lâu hơn
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, nho nhỏ với gợi ý hoa violet
  • Tăng cường hiệu ứng ghi nhớ hương thơm của sản phẩm
  • Hỗ trợ cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương
  • Tiềm năng gây phản ứng quang hóa học nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu tổng hợp. Alpha-Ionyl Acetate mang hương ấm áp, hơi ngọt hơn so với Benzyl Acetate mang hương trái cây, tươi sáng. Alpha-Ionyl Acetate có tốc độ bay hơi chậm hơn, tạo hương lâu dài tốt hơn.