Công thức phân tử
C7H8O
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
CAS
100-51-6
CAS
10031-82-0
| Cồn Benzyl BENZYL ALCOHOL | 4-Ethoxybenzaldehyde 4-ETHOXYBENZALDEHYDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Benzyl | 4-Ethoxybenzaldehyde |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Chất bảo quản | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mùi, nhưng 4-ethoxybenzaldehyde có tính kích ứng cao hơn, trong khi benzyl alcohol nhẹ hơn và dễ chịu hơn.