Cồn Benzyl vs Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8O
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
CAS
100-51-6
Công thức phân tử
C11H20O2
Khối lượng phân tử
184.27 g/mol
CAS
2511-00-4
| Cồn Benzyl BENZYL ALCOHOL | Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl ETHYL CYCLOHEXYL PROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Benzyl | Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Chất bảo quản | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Benzyl Alcohol vừa là chất tạo hương vừa là chất bảo quản, có tác dụng kháng khuẩn. Ethyl Cyclohexyl Propionate chỉ là chất tạo hương thuần túy.
So sánh thêm
Cồn Benzyl vs potassium-sorbateCồn Benzyl vs sodium-benzoateCồn Benzyl vs phenoxyethanolEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs sodium-hyaluronateEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs glycerinEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs panthenol