Công thức phân tử
C7H8O
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
CAS
100-51-6
Công thức phân tử
C8H8O2
Khối lượng phân tử
136.15 g/mol
CAS
93-58-3
| Cồn Benzyl BENZYL ALCOHOL | Methyl Benzoate METHYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Benzyl | Methyl Benzoate |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Chất bảo quản | Tạo hương, Chất bảo quản, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hương và bảo quản, nhưng methyl benzoate có tính ẩm tốt hơn và ít gây kích ứng. Benzyl alcohol có mùi hơi cay hơn.