Benzyl Dimethylamino Morpholinophenyl Butanone vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

119313-12-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Benzyl Dimethylamino Morpholinophenyl Butanone

BENZYL DIMETHYLAMINO MORPHOLINOPHENYL BUTANONE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtBenzyl Dimethylamino Morpholinophenyl ButanoneDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng kết dính của các công thức chăm sóc tóc
  • Cải thiện độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp các chất hoạt động khác phát huy hiệu quả cao hơn
  • Cung cấp độ bền lâu cho hiệu quả nhuộm hoặc uốn
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với các thành phần khác
  • Không được sử dụng trên vùng da có vết thương hoặc bỏng
  • Có thể gây dị ứng ở một số đối tượng nhạy cảm với các morpholine derivatives
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là các chất phụ gia tạo độ bền, nhưng Dimethicone tạo lớp phủ bề mặt trong khi Benzyl Dimethylamino Morpholinophenyl Butanone hoạt động ở mức độ sâu hơn để kết dính các chất hoạt động